Kết quả tra từ “利益输送”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利益输送lì yì shū sòng
利益输送: lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan