Kết quả cho “利害关系”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lợi ích; vấn đề sống còn; mối quan tâm; lợi ích liên quan
bên liên quan; bên quan tâm; người quan tâm
bên quan tâm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lợi ích; vấn đề sống còn; mối quan tâm; lợi ích liên quan
bên liên quan; bên quan tâm; người quan tâm
bên quan tâm