利害关系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
利害关系
lợi ích; vấn đề sống còn; mối quan tâm; lợi ích liên quan
Giản thể利害关系
Phồn thể利害關係
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng