Kết quả tra từ “利奈唑胺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利奈唑胺Lì nài zuò àn
利奈唑胺: Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp