Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “利于”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
利于lì yú

利于: có lợi cho; có ích cho

Cụm từ
有利于yǒu lì yú

有利于: có lợi cho; có ích cho

Cụm từ
以利于yǐ lì yú

以利于: vì lợi ích của; để

Cụm từ