Kết quả tra từ “利乐包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利乐包lì lè bāo
利乐包: hộp giấy (ví dụ: sữa hoặc nước trái cây); Tetra Pak