Kết quả tra từ “判断”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
判断pàn duàn
判断: phán đoán; xác định; phán xét
判断语pàn duàn yǔ
判断语: vị ngữ
判断力pàn duàn lì
判断力: khả năng phán đoán; phán xét
词汇判断法cí huì pàn duàn fǎ
词汇判断法: nhiệm vụ quyết định từ vựng
词汇判断作业cí huì pàn duàn zuò yè
词汇判断作业: nhiệm vụ quyết định từ vựng
词汇判断任务cí huì pàn duàn rèn wu
词汇判断任务: nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)
词汇判断cí huì pàn duàn
词汇判断: quyết định từ vựng