Kết quả tra từ “删节”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
删节shān jié
删节: rút gọn; cắt giảm văn bản để xuất bản
未删节版wèi shān jié bǎn
未删节版: ấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủ