Kết quả tra từ “删简压缩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
删简压缩shān jiǎn yā suō
删简压缩: đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn