Kết quả tra từ “初试身手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初试身手chū shì shēn shǒu
初试身手: thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức