Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初试身手初試身手

chū shì shēn shǒu

初试身手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初试身手 trong tiếng Việt

thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức

Tra từ liên quan