初试身手初試身手 chū shì shēn shǒu 初试身手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初试身手 trong tiếng Việt thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan