Kết quả tra từ “初级”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初级chū jí
初级: sơ cấp; cơ bản
初级小学chū jí xiǎo xué
初级小学: trường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小[chu1 xiao3])
初级中学chū jí zhōng xué
初级中学: trường trung học cơ sở; trường cấp hai