Kết quả tra từ “初等”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初等chū děng
初等: sơ cấp (tức là dễ)
初等教育chū děng jiào yù
初等教育: giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một
初等代数chū děng dài shù
初等代数: đại số sơ cấp