初等教育
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
初等教育
giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một
Giản thể初等教育
Phồn thể初等教育
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng