Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初等教育

chū děng jiào yù

初等教育 là gì?

初等教育 [chū děng jiào yù] có nghĩa là giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初等教育 trong tiếng Việt

  1. giáo dục tiểu học
  2. giáo dục cấp một

Cách đọc và ghi nhớ 初等教育

初等教育 được đọc là chū děng jiào yù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan