Kết quả tra từ “初步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初步chū bù
初步: ban đầu; sơ bộ; dự kiến
初步设想chū bù shè xiǎng
初步设想: ý tưởng dự kiến