Kết quả tra từ “初探”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初探chū tàn
初探: tiến hành thăm dò (một lĩnh vực nghiên cứu, thị trường, v.v.); nghiên cứu sơ bộ