初探 chū tàn 初探 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初探 trong tiếng Việt tiến hành thăm dò (một lĩnh vực nghiên cứu, thị trường, v.v.); nghiên cứu sơ bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan