Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初探

chū tàn

初探 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初探 trong tiếng Việt

tiến hành thăm dò (một lĩnh vực nghiên cứu, thị trường, v.v.); nghiên cứu sơ bộ

Tra từ liên quan