Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “初创”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
初创chū chuàng

初创: khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập

Cụm từ
初创公司chū chuàng gōng sī

初创公司: công ty khởi nghiệp

Cụm từ