Kết quả tra từ “初创”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初创chū chuàng
初创: khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập
初创公司chū chuàng gōng sī
初创公司: công ty khởi nghiệp