初创初創 chū chuàng 初创 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初创 trong tiếng Việt khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan