Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “初出茅庐”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
初出茅庐chū chū máo lú

初出茅庐: lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ); trẻ và thiếu kinh nghiệm; người mới; tấm chiếu mới

Thành ngữ