Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初出茅庐初出茅廬

chū chū máo lú

初出茅庐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初出茅庐 trong tiếng Việt

  1. lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)
  2. trẻ và thiếu kinh nghiệm
  3. người mới
  4. tấm chiếu mới
Tra từ liên quan