初出茅庐初出茅廬 chū chū máo lú 初出茅庐 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初出茅庐 trong tiếng Việt lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)trẻ và thiếu kinh nghiệmngười mớitấm chiếu mới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan