Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “创设”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
创设chuàng shè

创设: thiết lập; thành lập; tạo ra (điều kiện thích hợp v.v.)

Cụm từ
环境创设huán jìng chuàng shè

环境创设: thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創|环创[huan2 chuang4])

Viết tắt