Kết quả tra từ “创见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
创见chuàng jiàn
创见: ý tưởng sáng tạo
创见性chuàng jiàn xìng
创见性: sáng tạo (ý tưởng, khám phá v.v.)