Kết quả tra từ “创建”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
创建chuàng jiàn
创建: thành lập; thiết lập
创建者chuàng jiàn zhě
创建者: người sáng lập; người tạo ra