Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “创始”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
创始chuàng shǐ

创始: khởi xướng; sáng lập

Cụm từ
创始者chuàng shǐ zhě

创始者: người sáng lập; người khởi xướng

Cụm từ
创始人chuàng shǐ rén

创始人: người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng

Cụm từ