Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创始創始

chuàng shǐ

创始 là gì?

创始 [chuàng shǐ] có nghĩa là khởi xướng; sáng lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创始 trong tiếng Việt

  1. khởi xướng
  2. sáng lập

Cách đọc và ghi nhớ 创始

创始 được đọc là chuàng shǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi xướng; sáng lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan