Kết quả tra từ “刚正”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刚正gāng zhèng
刚正: ngay thẳng; chính trực
刚正不阿gāng zhèng bù ē
刚正不阿: ngay thẳng và thẳng thắn