Kết quả tra từ “刚才”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刚才gāng cái
刚才: vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
刚才gāng cái
刚才: vừa nãy; mới đây