刚才 là gì?
刚才 [gāng cái] có nghĩa là vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2]).
Nghĩa của từ 刚才 trong tiếng Việt
vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
Cách đọc và ghi nhớ 刚才
刚才 được đọc là gāng cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .