Kết quả tra từ “列宁主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
列宁主义Liè níng zhǔ yì
列宁主义: Chủ nghĩa Lenin
马克思列宁主义Mǎ kè sī Liè níng zhǔ yì
马克思列宁主义: Chủ nghĩa Marx-Lenin