Kết quả cho “划线”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phác hoạ; kẻ một đường; gạch dưới
thước (dùng để kẻ đường)
gạch dưới _; gạch chân
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phác hoạ; kẻ một đường; gạch dưới
thước (dùng để kẻ đường)
gạch dưới _; gạch chân