Kết quả tra từ “划线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
划线huà xiàn
划线: phác hoạ; kẻ một đường; gạch dưới
划线板huà xiàn bǎn
划线板: thước (dùng để kẻ đường)
下划线xià huà xiàn
下划线: gạch dưới _; gạch chân