Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刑警”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刑警xíng jǐng

刑警: cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2])

Viết tắt
欧洲刑警组织Ōu zhōu Xíng jǐng Zǔ zhī

欧洲刑警组织: Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)

Cụm từ
国际刑警组织Guó jì Xíng jǐng Zǔ zhī

国际刑警组织: Interpol (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế)

Cụm từ