Kết quả tra từ “刑事拘留”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刑事拘留xíng shì jū liú
刑事拘留: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự