Kết quả tra từ “切肤之痛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切肤之痛qiè fū zhī tòng
切肤之痛: nỗi đau cảm nhận sâu sắc; đau đớn tột cùng