Kết quả tra từ “切片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切片qiē piàn
切片: cắt lát; lát mỏng; mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi)
切片检查qiē piàn jiǎn chá
切片检查: kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết