Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切片

qiē piàn

切片 là gì?

切片 [qiē piàn] có nghĩa là cắt lát; lát mỏng; mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切片 trong tiếng Việt

  1. cắt lát
  2. lát mỏng
  3. mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi)

Cách đọc và ghi nhớ 切片

切片 được đọc là qiē piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt lát; lát mỏng; mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan