切片 là gì?
切片 [qiē piàn] có nghĩa là cắt lát; lát mỏng; mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi).
Nghĩa của từ 切片 trong tiếng Việt
- cắt lát
- lát mỏng
- mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi)
Cách đọc và ghi nhớ 切片
切片 được đọc là qiē piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt lát; lát mỏng; mẫu lát mỏng của tiêu bản (để kiểm tra kính hiển vi)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .