Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “切向量”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
切向量qiē xiàng liàng

切向量: vector tiếp tuyến

Cụm từ
单位切向量dān wèi qiē xiàng liàng

单位切向量: (toán học) vector tiếp tuyến đơn vị

Cụm từ