Kết quả tra từ “切向”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切向qiē xiàng
切向: hướng tiếp tuyến
切向量qiē xiàng liàng
切向量: vector tiếp tuyến
切向速度qiē xiàng sù dù
切向速度: vận tốc tiếp tuyến
切向力qiē xiàng lì
切向力: lực tiếp tuyến
单位切向量dān wèi qiē xiàng liàng
单位切向量: (toán học) vector tiếp tuyến đơn vị
一切向钱看yī qiè xiàng qián kàn
一切向钱看: coi tiền quan trọng hơn mọi thứ