Kết quả tra từ “分页”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分页fēn yè
分页: (tin học) chèn ngắt trang; đánh số trang; đánh trang; quan lý trang bộ nhớ; thẻ (thành phần GUI)
分页符fēn yè fú
分页符: ngắt trang