Kết quả tra từ “分音符”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分音符fēn yīn fú
分音符: dấu âm; umlaut; dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau
四分音符sì fēn yīn fú
四分音符: nốt đen (âm nhạc)
八分音符bā fēn yīn fú
八分音符: móc đơn; nốt móc đơn
二分音符èr fēn yīn fú
二分音符: nốt trắng (âm nhạc)