Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分音符”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分音符fēn yīn fú

分音符: dấu âm; umlaut; dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau

Cụm từ
四分音符sì fēn yīn fú

四分音符: nốt đen (âm nhạc)

Cụm từ
八分音符bā fēn yīn fú

八分音符: móc đơn; nốt móc đơn

Cụm từ
二分音符èr fēn yīn fú

二分音符: nốt trắng (âm nhạc)

Cụm từ