Kết quả tra từ “分钱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分钱fēn qián
分钱: xu; đồng xu
一分钱两分货yī fēn qián liǎng fēn huò
一分钱两分货: chất lượng cao giá hời
一分钱一分货yī fēn qián yī fēn huò
一分钱一分货: tiền nào của nấy