Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分野”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分野fēn yě

分野: đường phân chia giữa các lĩnh vực khác nhau; ranh giới; phân vùng lĩnh vực (trong chiêm tinh học Trung Quốc, sự liên kết giữa các vùng trời và…

Cụm từ