Kết quả tra từ “分辨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分辨fēn biàn
分辨: phân biệt; phân định; giải quyết
分辨率fēn biàn lǜ
分辨率: độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
高分辨率gāo fēn biàn lǜ
高分辨率: độ phân giải cao