Kết quả tra từ “分身乏术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分身乏术fēn shēn fá shù
分身乏术: bận tối mặt tối mũi (thành ngữ); không thể xử lý việc khác cùng lúc