Kết quả tra từ “分解代谢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分解代谢fēn jiě dài xiè
分解代谢: dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa