Kết quả tra từ “分色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分色fēn sè
分色: tách màu
分色镜头fēn sè jìng tóu
分色镜头: ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu)