Kết quả tra từ “分社”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分社fēn shè
分社: chi nhánh hoặc phân nhánh của một tổ chức; văn phòng tin tức