Kết quả tra từ “分水岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分水岭fēn shuǐ lǐng
分水岭: dãy núi phân chia; chia lưu vực; (nghĩa bóng) ranh giới; phân nước