Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “分毫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
分毫
fēn háo

phân số; chút khác biệt nhỏ nhất; tí xíu

Cụm từ
分毫之差
fēn háo zhī chā

chênh lệch nhỏ nhất

Cụm từ