Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分毫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分毫fēn háo

分毫: phân số; chút khác biệt nhỏ nhất; tí xíu

Cụm từ
分毫之差fēn háo zhī chā

分毫之差: chênh lệch nhỏ nhất

Cụm từ