分毫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
分毫
phân số; chút khác biệt nhỏ nhất; tí xíu
Giản thể分毫
Phồn thể分毫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng